dầu bạc hà

dầu bạc hà

Bà tôi thường thoa dầu bạc hà lên thái dương khi bị đau đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh dầu chiết xuất từ cây bạc hà: "dầu bạc hà" chất lỏng mùi thơm đặc trưng, vị cay the, được chưng cất từ thân cây bạc hà.
    • Chế phẩm từ tinh dầu bạc hà: "dầu bạc hà" cũng chỉ các sản phẩm pha chế từ tinh dầu này, thường dùng để xoa bóp, làm dịu cơn đau hoặc tạo cảm giác mát lạnh.
dụ sử dụng
  • (Mẹ tôi thường dùng tinh dầu bạc hà để giảm đau đầu.)
  • (Tinh dầu bạc hà giúp thông thoáng đường thở khi cảm lạnh.)
  • (Chai tinh dầu bạc hà này hương thơm dịu cảm giác mát lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dầu bạc hà nguyên chất": tinh dầu bạc hà chưa pha loãng, thường được dùng trong y học cổ truyền.

    • Dầu bạc hà nguyên chất cần được pha loãng trước khi thoa lên da. (Tinh dầu bạc hà nguyên chất phải pha loãng để tránh kích ứng da.)
  • "dầu bạc hà xoa bóp": chế phẩm dầu bạc hà pha với dầu nền, dùng để xoa bóp cơ thể.

    • Dầu bạc hà xoa bóp giúp giảm đau nhức bắp sau khi tập thể dục. (Chế phẩm dầu bạc hà xoa bóp làm dịu bắp đau nhức.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạc hà (danh từ): loại cây thân thảo, xanh, mùi thơm the, dùng làm gia vị hoặc chiết tinh dầu.

    • Cây bạc hà thường được trồng trong vườn nhà. (Cây bạc hà thường được trồng để lấy làm gia vị.)
  • Tinh dầu bạc hà (danh từ): dầu bạc hà nguyên chất, thường dùng trong công nghiệp dược phẩm.

    • Tinh dầu bạc hà được dùng để sản xuất kẹo thuốc ho. (Tinh dầu bạc hà thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu the: tên gọi khác của dầu bạc hà, nhấn mạnh vị cay the.
  • Tinh dầu bạc hà: từ chính xác hơn để chỉ chất lỏng chiết xuất từ cây bạc hà.
Thành ngữ liên quan
  • Dầu bạc hà chữa đau bụng: quan niệm dân gian về công dụng của dầu bạc hà.
    • tôi thường nhỏ vài giọt dầu bạc hà vào bụng để chữa đau bụng. ( tôi dùng dầu bạc hà để giảm đau bụng theo cách dân gian.)